베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mạng xã hội" (1)
mạng xã hội

영어
명사SNS page
sử dụng mạng xã hội
Use SNS
관련 단어 "mạng xã hội" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mạng xã hội" (8)
sử dụng mạng xã hội
Use SNS
Tôi đã xem hình ảnh của bạn trên mạng xã hội.
I saw your picture on social media.
Thiếu tỉnh táo khi tiếp nhận thông tin trên mạng xã hội.
Lack of alertness when receiving information on social media.
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
Posts criticizing the King on social media.
Phát ngôn của cô ấy đã gây ra nhiều tranh cãi trên mạng xã hội.
Her statement caused a lot of controversy on social media.
Cô ấy vừa đăng một bức ảnh mới lên mạng xã hội.
She just posted a new photo on social media.
Khoảnh khắc này thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.
This moment attracted attention on social media.
Việc trao đổi qua mạng xã hội rất thuận tiện.
Communicating via social media is very convenient.
